Useful Vietnamese Words & Phrases for Travellers In Vietnamese

1. Hello : Xin chào
2. Good bye : Tạm biệt
3. Good morning : Chào buổi sáng
4. Good afternoon : Chào buổi trưa
5. Good night : Chúc ngủ ngon
6. Thank you : Cảm ơn
7. You’re welcome : Không có chi
8. Nice to meet you : Rất vui gặp Anh/Chị
9. What’s your name? : Anh/Chị tên gì ?
10. My name is … : Tôi tên là….
11. I understand : Tôi hiểu
12. I don’t understand : Tôi không hiểu
13. I am lost : Tôi bị lạc đường
14. Excuse me/Sorry : Xin lỗi
15. How much ? : Bao nhiêu ?
16. Motorbike : Xe máy
17. Where’s the toilet? : Nhà vệ sinh ở đâu ?
18. Gas Station : Trạm xăng
19. Flat tire : Xẹp bánh xe ( South)/Xẹp lốp xe ( North)
20. Help! : Giúp Tôi với !
21. Hotel : Khách sạn
22. Coffee : Cà phê
23. Milk : Sữa
24. Sugar : Đường
25. Salt : Muối
26. Tea : Trà/Chè
27. Fruit : Trái cây
28. Cold : Lạnh
29. Hot : Nóng
30. Bank : Ngân hàng
31. Good : Tốt
32. Bad : Xấu
33. Beef : Bò
34. Chicken : Gà
35. Fish : Cá
36. Eggs : Trứng
37. North : Bắc
38. South : Nam
39. East : Đông
40. West : Tây

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

You may use these HTML tags and attributes: <a href="" title=""> <abbr title=""> <acronym title=""> <b> <blockquote cite=""> <cite> <code> <del datetime=""> <em> <i> <q cite=""> <strike> <strong>